THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
366,5 |
-30,60 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2089 |
-47,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
165,9 |
-1,80 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
138,5 |
-1,85 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
61,2 |
2,60 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
48,75 |
-1,12 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
66,35 |
3,05 |
|
Karosene |
USD/thùng |
64,02 |
0,72 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1286,32 |
23,36 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,30911 |
-0,0037 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,12025 |
0,0002 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6216,87 |
-145,78 |
|
- |
" |
7389,94 |
-21,49 |
|
- |
" |
12014,3 |
-167,18 |
|
- |
" |
19729,74 |
-274,26 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
27003,96 |
-549 |